Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bị đánh gục
* thngữ|- to be laid low, to kiss the ground, to lick the dust|* ttừ|- prostrate
* Từ tham khảo/words other:
-
viên thuốc hình thoi
-
viên thuốc lá
-
viên thuốc ngủ
-
viên thuốc nhỏ
-
viên thuốc to
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bị đánh gục
* Từ tham khảo/words other:
- viên thuốc hình thoi
- viên thuốc lá
- viên thuốc ngủ
- viên thuốc nhỏ
- viên thuốc to