Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bị ăn đạn
* thngữ|- to stop a bullet; to stop one
* Từ tham khảo/words other:
-
cuộc thẩm vấn
-
cuộc thao diễn
-
cuộc thảo luận
-
cuộc thập tự chinh
-
cuộc thi
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bị ăn đạn
* Từ tham khảo/words other:
- cuộc thẩm vấn
- cuộc thao diễn
- cuộc thảo luận
- cuộc thập tự chinh
- cuộc thi