Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
berili
* dtừ|- beryllium
* Từ tham khảo/words other:
-
có những tư tưởng quá cấp tiến
-
có những ý nghĩ kỳ dị
-
có những ý nghĩ kỳ quái
-
có những ý nghĩ ngông cuồng
-
có nhược điểm
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
berili
* Từ tham khảo/words other:
- có những tư tưởng quá cấp tiến
- có những ý nghĩ kỳ dị
- có những ý nghĩ kỳ quái
- có những ý nghĩ ngông cuồng
- có nhược điểm