Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bếp ga
- gas oven; gas stove; gas cooker
* Từ tham khảo/words other:
-
không gạn lọc
-
không gánh vác
-
không gặp
-
không gặp sự đối lập
-
không gắt
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bếp ga
* Từ tham khảo/words other:
- không gạn lọc
- không gánh vác
- không gặp
- không gặp sự đối lập
- không gắt