Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
béo sù
- big and fat
* Từ tham khảo/words other:
-
dầu thắng
-
dấu thăng
-
dấu thăng giáng bất thường
-
dầu thánh
-
dấu thánh
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
béo sù
* Từ tham khảo/words other:
- dầu thắng
- dấu thăng
- dấu thăng giáng bất thường
- dầu thánh
- dấu thánh