Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bệnh xá
* dtừ|- policlinic; dispensary; infirmary
* Từ tham khảo/words other:
-
ông sư
-
ống sứ
-
ống súc
-
ống suốt
-
ống suốt ngang
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bệnh xá
* Từ tham khảo/words other:
- ông sư
- ống sứ
- ống súc
- ống suốt
- ống suốt ngang