Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bệnh trẻ em
- children's disease; childhood illness; infantile disorder
* Từ tham khảo/words other:
-
chung chăn chung gối
-
chủng chẳng
-
chững chàng
-
chủng chất
-
chúng cháu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bệnh trẻ em
* Từ tham khảo/words other:
- chung chăn chung gối
- chủng chẳng
- chững chàng
- chủng chất
- chúng cháu