Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bên kia
- across; beyond; on the other side of ...|= bên kia núi là nước tàu beyond the mountains lies china|= ngụ bên kia sông/biên giới to live over the river/border
* Từ tham khảo/words other:
-
ăn trộm đêm
-
ăn trộm đồ thờ
-
ăn trộm và đổi dấu
-
ăn trưa
-
án tù
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bên kia
* Từ tham khảo/words other:
- ăn trộm đêm
- ăn trộm đồ thờ
- ăn trộm và đổi dấu
- ăn trưa
- án tù