Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bể trần
- sea of life, one man's life|= bể trần chìm nổi thuyền quyên (truyện kiều) a woman bobs upon the sea of life
* Từ tham khảo/words other:
-
chữa bệnh cứu người
-
chữa bệnh đau ngực
-
chữa bệnh hen
-
chữa bệnh suyễn
-
chữa bệnh thần kinh
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bể trần
* Từ tham khảo/words other:
- chữa bệnh cứu người
- chữa bệnh đau ngực
- chữa bệnh hen
- chữa bệnh suyễn
- chữa bệnh thần kinh