Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bế bồng
- carry in one's arms|= bế bồng nhau đi leave with all the family
* Từ tham khảo/words other:
-
lòng gian tà
-
lòng giếng
-
lộng gió
-
lòng hầm
-
lòng ham muốn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bế bồng
* Từ tham khảo/words other:
- lòng gian tà
- lòng giếng
- lộng gió
- lòng hầm
- lòng ham muốn