Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bay đêm
* dtừ|- night-flying
* Từ tham khảo/words other:
-
khâu diềm
-
khẩu điệp
-
khẩu độ
-
khẩu đội
-
khẩu đội pháo dã chiến
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bay đêm
* Từ tham khảo/words other:
- khâu diềm
- khẩu điệp
- khẩu độ
- khẩu đội
- khẩu đội pháo dã chiến