Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bắt vít
- to screw|= bắt vít một ổ khoá vào cửa to screw a lock on the door
* Từ tham khảo/words other:
-
người nói lắp
-
người nói lắp bắp
-
người nói lập lờ
-
người nổi loạn
-
người nói một mình
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bắt vít
* Từ tham khảo/words other:
- người nói lắp
- người nói lắp bắp
- người nói lập lờ
- người nổi loạn
- người nói một mình