Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bất phân thắng bại
- drawn (như bất phân thắng phụ)|= trận đánh bất phân thắng bại a drawn battle
* Từ tham khảo/words other:
-
người làm đủ mọi nghề
-
người làm đủ mọi việc
-
người lạm dụng
-
người làm đứng thẳng
-
người làm đường
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bất phân thắng bại
* Từ tham khảo/words other:
- người làm đủ mọi nghề
- người làm đủ mọi việc
- người lạm dụng
- người làm đứng thẳng
- người làm đường