Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bát nước rửa tay
* dtừ|- finger-bowl
* Từ tham khảo/words other:
-
rỗi rãi
-
rối rắm
-
rồi rảnh
-
rồi rào
-
rối ren
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bát nước rửa tay
* Từ tham khảo/words other:
- rỗi rãi
- rối rắm
- rồi rảnh
- rồi rào
- rối ren