Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bặt hơi
- without leaving a trace; without a trace, without sending back any news|- như bặt tăm
* Từ tham khảo/words other:
-
gây ra tranh luận
-
gây ra ung thư
-
gãy rắc
-
gầy rạc
-
gãy rời
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bặt hơi
* Từ tham khảo/words other:
- gây ra tranh luận
- gây ra ung thư
- gãy rắc
- gầy rạc
- gãy rời