Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bập bà bập bẹ
- stammering, sound uttered by infants learning to speak
* Từ tham khảo/words other:
-
có rắc đường
-
cờ rách
-
cỏ rải đá
-
có rận
-
cổ rắn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bập bà bập bẹ
* Từ tham khảo/words other:
- có rắc đường
- cờ rách
- cỏ rải đá
- có rận
- cổ rắn