Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bạo thương
- suddenly wouded
* Từ tham khảo/words other:
-
luồng hơi
-
luồng hơi phụt ra
-
lương hướng
-
lưỡng hướng sắc
-
lưỡng hưởng sắc
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bạo thương
* Từ tham khảo/words other:
- luồng hơi
- luồng hơi phụt ra
- lương hướng
- lưỡng hướng sắc
- lưỡng hưởng sắc