Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bánh hạnh nhân
* dtừ|- macaroon, marchpane, marzipan
* Từ tham khảo/words other:
-
binh nhì
-
binh nhì hải quân
-
bình nhiều màu
-
bình nhỏ
-
bình nhỏ giọt
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bánh hạnh nhân
* Từ tham khảo/words other:
- binh nhì
- binh nhì hải quân
- bình nhiều màu
- bình nhỏ
- bình nhỏ giọt