Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bằng bạc
* ttừ|- silver, argent, argentine
* Từ tham khảo/words other:
-
một phần ba
-
một phần ba mươi
-
một phần bảy
-
một phần bảy mươi
-
một phần bốn mươi
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bằng bạc
* Từ tham khảo/words other:
- một phần ba
- một phần ba mươi
- một phần bảy
- một phần bảy mươi
- một phần bốn mươi