Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bản tịch
* dtừ|- one's native place
* Từ tham khảo/words other:
-
chưa rửa tội
-
chúa rừng
-
chưa sắp xếp
-
chưa sắp xếp đâu vào đấy
-
chưa sắp xếp trong đầu óc
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bản tịch
* Từ tham khảo/words other:
- chưa rửa tội
- chúa rừng
- chưa sắp xếp
- chưa sắp xếp đâu vào đấy
- chưa sắp xếp trong đầu óc