Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bản thân mình
* đại từ|- oneself
* Từ tham khảo/words other:
-
chuyển dân
-
chuyển đạn
-
chuyển dần màu
-
chuyển đạt
-
chuyện đặt
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bản thân mình
* Từ tham khảo/words other:
- chuyển dân
- chuyển đạn
- chuyển dần màu
- chuyển đạt
- chuyện đặt