Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ban phúc lành
- to bless|= cầu chúa ban phúc lành cho anh! god bless you!|= cầu xin chúa ban phúc lành to implore god's blessing
* Từ tham khảo/words other:
-
nắp đậy
-
nạp đầy đạn
-
nắp đệm
-
nạp điện
-
nắp hầm than
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ban phúc lành
* Từ tham khảo/words other:
- nắp đậy
- nạp đầy đạn
- nắp đệm
- nạp điện
- nắp hầm than