Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ban ngày ban mặt
- in broad daylight|= ban ngày ban mặt mà anh dám làm vậy sao? how dare you do so in broad daylight!
* Từ tham khảo/words other:
-
hẻm cụt
-
hèm hẹp
-
hẽm núi
-
hẻm núi
-
hèm rượu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ban ngày ban mặt
* Từ tham khảo/words other:
- hẻm cụt
- hèm hẹp
- hẽm núi
- hẻm núi
- hèm rượu