Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bám lấy
- soil (with one's fingers), thumb; seize, lay hold (of), grasp, cling (to)
* Từ tham khảo/words other:
-
cho đến khi có lệnh mới
-
cho đến khi có thông cáo mới
-
cho đến khi có tin mới
-
cho đến khuya
-
cho đến nay
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bám lấy
* Từ tham khảo/words other:
- cho đến khi có lệnh mới
- cho đến khi có thông cáo mới
- cho đến khi có tin mới
- cho đến khuya
- cho đến nay