Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bám chặt
* dtừ|- adherence, tenaciousness|* ngđtừ|- hug|* thngữ|- to hold on, to cling (hold on) like grim death|* ttừ|- chronic, tenacious
* Từ tham khảo/words other:
-
mủ
-
mụ
-
mũ anh hề
-
mũ áo đại học
-
mụ ấy
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bám chặt
* Từ tham khảo/words other:
- mủ
- mụ
- mũ anh hề
- mũ áo đại học
- mụ ấy