Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bấm chân
- grip one's feet (because the ground is slippery)
* Từ tham khảo/words other:
-
luận cứ
-
luận cương
-
luận đàm
-
luận đàn
-
luận đề
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bấm chân
* Từ tham khảo/words other:
- luận cứ
- luận cương
- luận đàm
- luận đàn
- luận đề