Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bạc ròng
- pure silver
* Từ tham khảo/words other:
-
biên lai gửi hàng
-
biên lai hải quan
-
biên lai kho
-
biên lai tín thác
-
biến làm trò đùa
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bạc ròng
* Từ tham khảo/words other:
- biên lai gửi hàng
- biên lai hải quan
- biên lai kho
- biên lai tín thác
- biến làm trò đùa