Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ba toác
- ill-mannered; have improper speech or conduct; careless, sloppy
* Từ tham khảo/words other:
-
khả năng tiềm tàng
-
khả năng tiếp thu
-
khả năng tiêu hóa
-
khả năng tỏa nhiệt
-
khả năng toàn diện
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ba toác
* Từ tham khảo/words other:
- khả năng tiềm tàng
- khả năng tiếp thu
- khả năng tiêu hóa
- khả năng tỏa nhiệt
- khả năng toàn diện