Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bà ngoại
- maternal grandmother
* Từ tham khảo/words other:
-
câu đố bằng hình vẽ
-
cầu đổ bộ
-
câu đó chữ
-
câu đố chữ
-
cầu độc mộc
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bà ngoại
* Từ tham khảo/words other:
- câu đố bằng hình vẽ
- cầu đổ bộ
- câu đó chữ
- câu đố chữ
- cầu độc mộc