| bà mẹ | - mother|= bà mẹ đã hy sinh nhiều cho con the mother has sacrificed a lot for her children; the mother has made a lot of sacrifices for her children|= đạo luật này đặt thêm một gánh nặng lên vai các bà mẹ this law imposes an extra burden on mothers |
* Từ tham khảo/words other:
- nghệ thuật vẽ màu
- nghệ thuật vẽ tranh sơn dầu
- nghệ thuật vị nghệ thuật
- nghệ thuật vị nhân sinh
- nghệ thuật viết kịch