Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ba lần
- three times; thrice|= ba lần bốn mười hai three times four is twelve
* Từ tham khảo/words other:
-
băng để băng xương vai
-
bảng đen
-
băng đeo
-
bằng địa
-
bảng điểm
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ba lần
* Từ tham khảo/words other:
- băng để băng xương vai
- bảng đen
- băng đeo
- bằng địa
- bảng điểm