Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bà ấy
- she|= bao giờ bà ấy trở lại? when will she come back?|= bà ấy mấy tuổi? how old is she?; what age is she?|- her|= chúng tôi rất hài lòng về bà ấy we are very pleased with her|= anh có biết mặt bà ấy không? do you know her by sight?
* Từ tham khảo/words other:
-
người bán đồ kim hoàn
-
người bán đồ mặc trong
-
người bán đồ ngũ kim
-
người bán đồ quang học
-
người bán đồ sứ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bà ấy
* Từ tham khảo/words other:
- người bán đồ kim hoàn
- người bán đồ mặc trong
- người bán đồ ngũ kim
- người bán đồ quang học
- người bán đồ sứ