Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ấy thế mà
* phó từ notwithstanding
* Từ tham khảo/words other:
-
bản in đá nhiều màu
-
bản in đúc
-
bản in khắc
-
bản in khắc nạo
-
bản in mẫu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ấy thế mà
* Từ tham khảo/words other:
- bản in đá nhiều màu
- bản in đúc
- bản in khắc
- bản in khắc nạo
- bản in mẫu