Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
áp lực thẩm thấu
- osmotic pressure
* Từ tham khảo/words other:
-
làm tiền đặt cọc
-
làm tiếp
-
lạm tiêu
-
làm tiêu tan
-
làm tin
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
áp lực thẩm thấu
* Từ tham khảo/words other:
- làm tiền đặt cọc
- làm tiếp
- lạm tiêu
- làm tiêu tan
- làm tin