Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
áp lực không đổi
- constant pressure
* Từ tham khảo/words other:
-
thống nhất hành động
-
thống nhất lại
-
thống nhất nhận định
-
thống nhất tư tưởng
-
thống nhất xứ sở
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
áp lực không đổi
* Từ tham khảo/words other:
- thống nhất hành động
- thống nhất lại
- thống nhất nhận định
- thống nhất tư tưởng
- thống nhất xứ sở