Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
áp dụng sai
* dtừ|- misapplication|* ngđtừ|- misapply
* Từ tham khảo/words other:
-
gậy đầu ngựa
-
gậy đầu nhọn
-
gầy đét
-
gầy đi
-
gây di căn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
áp dụng sai
* Từ tham khảo/words other:
- gậy đầu ngựa
- gậy đầu nhọn
- gầy đét
- gầy đi
- gây di căn