Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
áo tứ thân
* dtừ|- four-panel traditional dress
* Từ tham khảo/words other:
-
sĩ quan kỵ binh cầm cờ lệnh
-
sĩ quan kỵ binh có vẻ hào nhoáng
-
sĩ quan liên lạc
-
sĩ quan mặc thường phục
-
sĩ quan nhật
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
áo tứ thân
* Từ tham khảo/words other:
- sĩ quan kỵ binh cầm cờ lệnh
- sĩ quan kỵ binh có vẻ hào nhoáng
- sĩ quan liên lạc
- sĩ quan mặc thường phục
- sĩ quan nhật