Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
áo tắm
- bathing suit; swimsuit|= áo tắm hai mảnh two-piece swimsuit
* Từ tham khảo/words other:
-
hành vi hành chính
-
hành vi hữu thường
-
hành vi không chính thức
-
hành vi lố lăng
-
hành vi ngông cuồng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
áo tắm
* Từ tham khảo/words other:
- hành vi hành chính
- hành vi hữu thường
- hành vi không chính thức
- hành vi lố lăng
- hành vi ngông cuồng