Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
anh vợ
- brother-in-law (elder brother of one's wife)
* Từ tham khảo/words other:
-
người theo phe thiểu số
-
người theo sát như hình với bóng
-
người theo thanh giáo
-
người theo thuyết ảo tưởng
-
người theo thuyết cải thiện
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
anh vợ
* Từ tham khảo/words other:
- người theo phe thiểu số
- người theo sát như hình với bóng
- người theo thanh giáo
- người theo thuyết ảo tưởng
- người theo thuyết cải thiện