Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ánh mặt trời
- sunlight|= dưới ánh mặt trời chẳng có gì là mới lạ there's nothing new under the sun
* Từ tham khảo/words other:
-
làm việc hết sức
-
làm việc hết sức căng thẳng
-
làm việc khó nhọc
-
làm việc khỏe như trâu
-
làm việc không có sự giúp đỡ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ánh mặt trời
* Từ tham khảo/words other:
- làm việc hết sức
- làm việc hết sức căng thẳng
- làm việc khó nhọc
- làm việc khỏe như trâu
- làm việc không có sự giúp đỡ