Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ăn thịt sống
* dtừ|- omophagia, predacity; * đtừ cannibalise, cannibalize|* ttừ|- predacious, omophagous, omophagic
* Từ tham khảo/words other:
-
lúc vô công rỗi nghề
-
lục xám
-
lúc xế
-
lúc xế bóng
-
lúc xế chiều
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ăn thịt sống
* Từ tham khảo/words other:
- lúc vô công rỗi nghề
- lục xám
- lúc xế
- lúc xế bóng
- lúc xế chiều