Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ăn ở bậy bạ
* đtừ misbehave
* Từ tham khảo/words other:
-
được lòng ta, xót xa lòng người
-
dược lý
-
dược lý học
-
được mả
-
được mệnh danh là đúng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ăn ở bậy bạ
* Từ tham khảo/words other:
- được lòng ta, xót xa lòng người
- dược lý
- dược lý học
- được mả
- được mệnh danh là đúng