Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ăn lạt
- to eat insipid food
* Từ tham khảo/words other:
-
xúc báng
-
xúc bằng xẻng
-
xúc cá
-
xúc cảm
-
xúc cảm mãnh liệt
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ăn lạt
* Từ tham khảo/words other:
- xúc báng
- xúc bằng xẻng
- xúc cá
- xúc cảm
- xúc cảm mãnh liệt