Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ăn đám
- to attend a banquet
* Từ tham khảo/words other:
-
sinh ra sữa
-
sinh ra sức nóng
-
sinh ra tất cả
-
sinh ra trong cảnh nô lệ
-
sinh ra từ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ăn đám
* Từ tham khảo/words other:
- sinh ra sữa
- sinh ra sức nóng
- sinh ra tất cả
- sinh ra trong cảnh nô lệ
- sinh ra từ