Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ăm bẫm
* đtừ|- to gain much, make a big profit
* Từ tham khảo/words other:
-
người hay trù trừ
-
người hay tự ái
-
người hay u buồn
-
người hay vận động ngầm
-
người hay vật gây ấn tượng mạnh
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ăm bẫm
* Từ tham khảo/words other:
- người hay trù trừ
- người hay tự ái
- người hay u buồn
- người hay vận động ngầm
- người hay vật gây ấn tượng mạnh