Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ai đấy
- who is it?; who's that?; who's there?; who goes there?
* Từ tham khảo/words other:
-
vai tuồng
-
vải tuyn
-
vải tuyn thưa
-
vải tuýt
-
vai u thịt bắp
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ai đấy
* Từ tham khảo/words other:
- vai tuồng
- vải tuyn
- vải tuyn thưa
- vải tuýt
- vai u thịt bắp