Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ác điểu
* dtừ|- fierce bird; bird of prey
* Từ tham khảo/words other:
-
lâm vụ
-
làm vua
-
làm vừa ý
-
làm vui lòng
-
làm vui mừng khôn xiết
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ác điểu
* Từ tham khảo/words other:
- lâm vụ
- làm vua
- làm vừa ý
- làm vui lòng
- làm vui mừng khôn xiết