Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
yếm bò
* dtừ|- dewlap (oxen)
* Từ tham khảo/words other:
-
chung thủy
-
chứng tích
-
chung tiền
-
chung tiết
-
chứng tim đập nhanh
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
yếm bò
* Từ tham khảo/words other:
- chung thủy
- chứng tích
- chung tiền
- chung tiết
- chứng tim đập nhanh