Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
xuất khẩu lao động
- labour export|= liên xô và các nước đông âu từng là thị trường xuất khẩu lao động chính trong thời bao cấp during the state subsidy period, the soviet union and eastern european countries had been the major labour export markets
* Từ tham khảo/words other:
-
phản xã hội
-
phân xác cá
-
phân xanh
-
phần xây nề
-
phần xếp
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
xuất khẩu lao động
* Từ tham khảo/words other:
- phản xã hội
- phân xác cá
- phân xanh
- phần xây nề
- phần xếp