Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
xốn xang
* dtừ|- agitate, trouble
* Từ tham khảo/words other:
-
ngã đánh bịch một cái
-
ngã đánh oạch
-
ngã đau
-
ngả đầu
-
ngã dúi
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
xốn xang
* Từ tham khảo/words other:
- ngã đánh bịch một cái
- ngã đánh oạch
- ngã đau
- ngả đầu
- ngã dúi